bay window

bay window /'bei'windou/
  • danh từ
    • cửa sổ lồi (ra ngoài)

Lĩnh vực: xây dựng
 cửa sổ chìa
  • cant bay window: cửa sổ chìa mặt nghiêng
  •  cửa sổ hóng mát
     cửa sổ xây nhô
    Giải thích EN: 1. the window of a protruding bay.the window of a protruding bay.2. an entire bay, including the window.an entire bay, including the window.
    Giải thích VN: 1. Cửa sổ của phần nhô ra của một tòa nhà
    2. Toàn bộ phần nhô ra của một tòa nhà, bao gồm cả cửa sổ.

    cant bay window
     cửa sổ có cánh

    Xem thêm: pot, potbelly, corporation, tummy, bow window



    bay window

    Từ điển WordNet